ฝรั่งเศส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฝรั่งเศส nghĩa là pháp, nước pháp.
Nghĩa của ฝรั่งเศส
Danh từ riêng
- Pháp, nước Pháp, Phú Lang Sa.
Câu ví dụ với ฝรั่งเศส
- ฉันชอบพูดภาษาฝรั่งเศส Tôi thích nói tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8720306
- ทอมพูดภาษาฝรั่งเศสได้ไหม? Tom biết nói tiếng Pháp không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8719766
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng France (a country located primarily in Western Europe); French
Câu hỏi thường gặp
ฝรั่งเศส nghĩa là gì?
ฝรั่งเศส (danh từ riêng) nghĩa là pháp, nước pháp.
ฝรั่งเศส đọc thế nào?
ฝรั่งเศส đọc là fà-ràng-sèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS fa-rang-set; 3 âm tiết: fà (thanh thấp), ràng (thanh thấp), sèet (thanh thấp).