TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความเป็นจริง

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kwaam-bpen-jingRTGS khwam-pen-ching /kʰwaːm˧.pen˧.t͡ɕiŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpเป็นbpenthanh trungphụ âm trungจิงjingthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความเป็นจริง nghĩa là thực tại, thực tế.

Nghĩa của ความเป็นจริง

Danh từ

  1. Thực tại, thực tế, hiện thực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reality; fact.

Câu hỏi thường gặp

ความเป็นจริง nghĩa là gì?

ความเป็นจริง (danh từ) nghĩa là thực tại, thực tế.

ความเป็นจริง đọc thế nào?

ความเป็นจริง đọc là kwaam-bpen-jing (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-pen-ching; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), bpen (thanh trung), jing (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.