TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โทรทัศน์

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
too-rá-tátRTGS tho-ra-that /tʰoː˧.ra˦˥.tʰat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โทtoothanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpทัดtátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โทรทัศน์ nghĩa là truyền hình, tv, phát hình.

Nghĩa của โทรทัศน์

Danh từ

  1. Truyền hình, TV, ti vi, vô tuyến truyền hình.
  2. Phát hình.
  3. Máy thu hình.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với โทรทัศน์

Đồng nghĩa

Từ ghép có โทรทัศน์

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ television

Câu hỏi thường gặp

โทรทัศน์ nghĩa là gì?

โทรทัศน์ (danh từ) nghĩa là truyền hình, tv, phát hình.

โทรทัศน์ đọc thế nào?

โทรทัศน์ đọc là too-rá-tát (phiên âm có dấu thanh), RTGS tho-ra-that; 3 âm tiết: too (thanh trung), rá (thanh cao), tát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.