TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คนไข้

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kon-kâiRTGS khon-khai /kʰon˧.kʰaj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คนkonthanh trungphụ âm thấpไค่kâithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

คนไข้ nghĩa là bệnh nhân.

Nghĩa của คนไข้

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Bệnh nhân.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với คนไข้

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ patient (person under medical care or treatment)

Câu hỏi thường gặp

คนไข้ nghĩa là gì?

คนไข้ (danh từ) nghĩa là bệnh nhân.

คนไข้ đọc thế nào?

คนไข้ đọc là kon-kâi (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-khai; 2 âm tiết: kon (thanh trung), kâi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.