TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คอมพิวเตอร์

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kɔm-piu-dtə̂əRTGS khom-phio-toe /kʰɔm˧.pʰiw˧.tɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ค็อมkɔmthanh trungphụ âm thấpพิวpiuthanh trungphụ âm thấpเต้อdtə̂əthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เครื่อง

คอมพิวเตอร์ nghĩa là máy tính, máy vi tính, máy điện toán.

Nghĩa của คอมพิวเตอร์

Danh từ

  1. Máy tính.
  2. Máy vi tính, máy điện toán, máy tính điện tử.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với คอมพิวเตอร์

Đồng nghĩa

Từ ghép có คอมพิวเตอร์

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ computer

Câu hỏi thường gặp

คอมพิวเตอร์ nghĩa là gì?

คอมพิวเตอร์ (danh từ) nghĩa là máy tính, máy vi tính, máy điện toán.

คอมพิวเตอร์ đọc thế nào?

คอมพิวเตอร์ đọc là kɔm-piu-dtə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS khom-phio-toe; 3 âm tiết: kɔm (thanh trung), piu (thanh trung), dtə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.