ไท
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
táiRTGS thai
/tʰaj˧/ giọng máy của trình duyệt
ไทtáithanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไท nghĩa là cà vạt.
Nghĩa của ไท
Danh từ
- Cà vạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Tai ethnic group, a widespread ethnic group of Southeast Asia associated with the valley paddy-rice culture; Tai languages, a subfamily of the Tai-Kadai language family. Among the Tai languages are Thai, Lao, Shan, and Zhuang; Siam; Siamese (Now uses ไทย); freedom; independence
- Danh từ person in authority; person of importance; exalted person; great person; almighty person.
- Danh từ tie; necktie
Câu hỏi thường gặp
ไท nghĩa là gì?
ไท (danh từ) nghĩa là cà vạt.
ไท đọc thế nào?
ไท đọc là tái (phiên âm có dấu thanh), RTGS thai; 1 âm tiết: tái (thanh trung).