ไฟฟ้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไฟฟ้า nghĩa là điện, điện năng.
Nghĩa của ไฟฟ้า
Danh từ
- Điện, điện năng, điện khí, điện lực.
Từ ghép có ไฟฟ้า
- โรงไฟฟ้า — Trạm phát điện, nhà máy điện.
- หลอดไฟฟ้า — Bóng đèn.
- เครื่องกำเนิดไฟฟ้า — Máy phát điện.
- ไฟฟ้าสถิต — Tĩnh điện.
- แม่เหล็กไฟฟ้า — Điện từ học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lightning; lightning bolt; electricity
Câu hỏi thường gặp
ไฟฟ้า nghĩa là gì?
ไฟฟ้า (danh từ) nghĩa là điện, điện năng.
ไฟฟ้า đọc thế nào?
ไฟฟ้า đọc là fai-fáa (phiên âm có dấu thanh), RTGS fai-fa; 2 âm tiết: fai (thanh trung), fáa (thanh cao).