TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไฟฟ้า

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fai-fáaRTGS fai-fa /faj˧.faː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไฟfaithanh trungphụ âm thấpฟ้าfáathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไฟฟ้า nghĩa là điện, điện năng.

Nghĩa của ไฟฟ้า

Danh từ

  1. Điện, điện năng, điện khí, điện lực.

Từ ghép có ไฟฟ้า

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lightning; lightning bolt; electricity

Câu hỏi thường gặp

ไฟฟ้า nghĩa là gì?

ไฟฟ้า (danh từ) nghĩa là điện, điện năng.

ไฟฟ้า đọc thế nào?

ไฟฟ้า đọc là fai-fáa (phiên âm có dấu thanh), RTGS fai-fa; 2 âm tiết: fai (thanh trung), fáa (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.