ความขัดแย้ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความขัดแย้ง nghĩa là xung đột.
Nghĩa của ความขัดแย้ง
Danh từ
- Xung đột.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of ขัดแย้ง (kàt-yɛ́ɛng): conflict, opposition, disagreement, controversy, quarrel, argument
Câu hỏi thường gặp
ความขัดแย้ง nghĩa là gì?
ความขัดแย้ง (danh từ) nghĩa là xung đột.
ความขัดแย้ง đọc thế nào?
ความขัดแย้ง đọc là kwaam-kàt-yɛ́ɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-khat-yaeng; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), kàt (thanh thấp), yɛ́ɛng (thanh cao).