TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความขัดแย้ง

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kwaam-kàt-yɛ́ɛngRTGS khwam-khat-yaeng /kʰwaːm˧.kʰat̚˨˩.jɛːŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpขัดkàtthanh thấpphụ âm caoแย้งyɛ́ɛngthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความขัดแย้ง nghĩa là xung đột.

Nghĩa của ความขัดแย้ง

Danh từ

  1. Xung đột.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of ขัดแย้ง (kàt-yɛ́ɛng): conflict, opposition, disagreement, controversy, quarrel, argument

Câu hỏi thường gặp

ความขัดแย้ง nghĩa là gì?

ความขัดแย้ง (danh từ) nghĩa là xung đột.

ความขัดแย้ง đọc thế nào?

ความขัดแย้ง đọc là kwaam-kàt-yɛ́ɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-khat-yaeng; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), kàt (thanh thấp), yɛ́ɛng (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.