TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยุติธรรม

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yút-dtì-tamRTGS yut-ti-tham /jut̚˦˥.ti˨˩.tʰam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยุดyútthanh caophụ âm thấpติdtìthanh thấpphụ âm trungทำtamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยุติธรรม nghĩa là tư pháp.

Nghĩa của ยุติธรรม

Danh từ

  1. Tư pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fairness; justness; justice; rightness; righteousness; reasonableness; reasonability
  • Tính từ fair; just; right; righteous; reasonable

Câu hỏi thường gặp

ยุติธรรม nghĩa là gì?

ยุติธรรม (danh từ) nghĩa là tư pháp.

ยุติธรรม đọc thế nào?

ยุติธรรม đọc là yút-dtì-tam (phiên âm có dấu thanh), RTGS yut-ti-tham; 3 âm tiết: yút (thanh cao), dtì (thanh thấp), tam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.