มอบหมาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มอบหมาย nghĩa là uỷ thác, giao phó.
Nghĩa của มอบหมาย
Động từ
- Uỷ thác, giao phó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to delegate; to authorise; to entrust; to assign.
Câu hỏi thường gặp
มอบหมาย nghĩa là gì?
มอบหมาย (động từ) nghĩa là uỷ thác, giao phó.
มอบหมาย đọc thế nào?
มอบหมาย đọc là mɔ̂ɔp-mǎai (phiên âm có dấu thanh), RTGS mop-mai; 2 âm tiết: mɔ̂ɔp (thanh xuống), mǎai (thanh lên).