TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คณะรัฐมนตรี

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ká-ná-rát-tà-mon-dtriiRTGS kha-na-rat-tha-mon-tri /kʰa˦˥.na˦˥.rat̚˦˥.tʰa˨˩.mon˧.triː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คะkáthanh caophụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấpรัดrátthanh caophụ âm thấpถะtàthanh thấpphụ âm caoมนmonthanh trungphụ âm thấpตฺรีdtriithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คณะ, ชุด

คณะรัฐมนตรี nghĩa là nội các.

Nghĩa của คณะรัฐมนตรี

Danh từ

  1. Nội các.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a cabinet (a group of ministers or executives responsible for the government of a nation).

Câu hỏi thường gặp

คณะรัฐมนตรี nghĩa là gì?

คณะรัฐมนตรี (danh từ) nghĩa là nội các.

คณะรัฐมนตรี đọc thế nào?

คณะรัฐมนตรี đọc là ká-ná-rát-tà-mon-dtrii (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-na-rat-tha-mon-tri; 6 âm tiết: ká (thanh cao), ná (thanh cao), rát (thanh cao), tà (thanh thấp), mon (thanh trung), dtrii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.