จอด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จอด nghĩa là đậu, đỗ.
Nghĩa của จอด
Động từ
- Đậu, đỗ.
Từ ghép có จอด
- ที่จอดรถ — Bãi giữ xe, bãi đậu xe, bãi đỗ xe.
Câu ví dụ với จอด
- ฉันจอดรถได้ที่ไหน? Đậu xe ở đâu vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675914
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to park
Câu hỏi thường gặp
จอด nghĩa là gì?
จอด (động từ) nghĩa là đậu, đỗ.
จอด đọc thế nào?
จอด đọc là jɔ̀ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS chot; 1 âm tiết: jɔ̀ɔt (thanh thấp).