TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จอด

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jɔ̀ɔtRTGS chot /t͡ɕɔːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จอดjɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การจอด (thêm การ/ความ phía trước)

จอด nghĩa là đậu, đỗ.

Nghĩa của จอด

Động từ

  1. Đậu, đỗ.

Từ ghép có จอด

Câu ví dụ với จอด

  • ฉันจอดรถได้ที่ไหน? Đậu xe ở đâu vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675914

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to park

Câu hỏi thường gặp

จอด nghĩa là gì?

จอด (động từ) nghĩa là đậu, đỗ.

จอด đọc thế nào?

จอด đọc là jɔ̀ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS chot; 1 âm tiết: jɔ̀ɔt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.