TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผสม

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pà-sǒmRTGS pha-som /pʰa˨˩.som˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผะpàthanh thấpphụ âm caoสมsǒmthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การผสม (thêm การ/ความ phía trước)

ผสม nghĩa là pha.

Nghĩa của ผสม

Động từ

  1. Pha.

Từ ghép có ผสม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to mix.

Câu hỏi thường gặp

ผสม nghĩa là gì?

ผสม (động từ) nghĩa là pha.

ผสม đọc thế nào?

ผสม đọc là pà-sǒm (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-som; 2 âm tiết: pà (thanh thấp), sǒm (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.