ผสม
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pà-sǒmRTGS pha-som
/pʰa˨˩.som˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
ผะpàthanh thấpphụ âm caoสมsǒmthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การผสม (thêm การ/ความ phía trước)
ผสม nghĩa là pha.
Nghĩa của ผสม
Động từ
- Pha.
Từ ghép có ผสม
- คำผสม — Từ ghép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to mix.
Câu hỏi thường gặp
ผสม nghĩa là gì?
ผสม (động từ) nghĩa là pha.
ผสม đọc thế nào?
ผสม đọc là pà-sǒm (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-som; 2 âm tiết: pà (thanh thấp), sǒm (thanh lên).