TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คำพิพากษา

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kam-pí-pâak-sǎaRTGS kham-phi-phak-sa /kʰam˧.pʰi˦˥.pʰaːk̚˥˩.saː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คำkamthanh trungphụ âm thấpพิpíthanh caophụ âm thấpพากpâakthanh xuốngphụ âm thấpสาsǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คำพิพากษา nghĩa là bản án, phán quyểt.

Nghĩa của คำพิพากษา

Danh từ

  1. Bản án.
  2. Phán quyểt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decision; judgment; ruling; sentence; verdict.

Câu hỏi thường gặp

คำพิพากษา nghĩa là gì?

คำพิพากษา (danh từ) nghĩa là bản án, phán quyểt.

คำพิพากษา đọc thế nào?

คำพิพากษา đọc là kam-pí-pâak-sǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kham-phi-phak-sa; 4 âm tiết: kam (thanh trung), pí (thanh cao), pâak (thanh xuống), sǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.