TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ศีรษะ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sǐi-sàRTGS si-sa /siː˩˩˦.saʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สีsǐithanh lênphụ âm caoสะsàthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ศีรษะ nghĩa là đầu.

Nghĩa của ศีรษะ

Danh từ

trang trọng
  1. Đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ head (the upper part of the body); head (the upper or chief part of anything)

Câu hỏi thường gặp

ศีรษะ nghĩa là gì?

ศีรษะ (danh từ) nghĩa là đầu.

ศีรษะ đọc thế nào?

ศีรษะ đọc là sǐi-sà (phiên âm có dấu thanh), RTGS si-sa; 2 âm tiết: sǐi (thanh lên), sà (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.