น้ำหนัก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
น้ำหนัก nghĩa là trọng lượng, cân nặng.
Nghĩa của น้ำหนัก
Danh từ
- Trọng lượng, cân nặng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weight
Câu hỏi thường gặp
น้ำหนัก nghĩa là gì?
น้ำหนัก (danh từ) nghĩa là trọng lượng, cân nặng.
น้ำหนัก đọc thế nào?
น้ำหนัก đọc là nám-nàk (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-nak; 2 âm tiết: nám (thanh cao), nàk (thanh thấp).