TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้ำหนัก

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nám-nàkRTGS nam-nak /nam˦˥.nak̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้ำnámthanh caophụ âm thấpหฺนักnàkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น้ำหนัก nghĩa là trọng lượng, cân nặng.

Nghĩa của น้ำหนัก

Danh từ

  1. Trọng lượng, cân nặng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weight

Câu hỏi thường gặp

น้ำหนัก nghĩa là gì?

น้ำหนัก (danh từ) nghĩa là trọng lượng, cân nặng.

น้ำหนัก đọc thế nào?

น้ำหนัก đọc là nám-nàk (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-nak; 2 âm tiết: nám (thanh cao), nàk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.