วัง
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wang
/waŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
วังwangthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วัง nghĩa là cung điện.
Nghĩa của วัง
Danh từ
- Cung điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ circle; community; enclosure.; royal residence; palace.; one of the four chief ministries, responsible for palace affairs. The other three were เวียง (wiiang), คลัง (klang), and นา (naa).; large and stately or luxurious building.
- Động từ to encircle; to enclose; to surround.
- Danh từ deep pool.; whirlpool.
Câu hỏi thường gặp
วัง nghĩa là gì?
วัง (danh từ) nghĩa là cung điện.
วัง đọc thế nào?
วัง đọc là wang (phiên âm có dấu thanh), RTGS wang; 1 âm tiết: wang (thanh trung).