เรือน
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rʉʉanRTGS ruean
/rɯa̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
เรือนrʉʉanthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เรือน nghĩa là nhà, nhà ở.
Nghĩa của เรือน
Danh từ
- Nhà, nhà ở.
Từ ghép có เรือน
- เรือนจำ — Tù, nhà tù.
- เครื่องเรือน — Đồ đạc.
- เรือนไฟ — Hải đăng, đèn biển.
- เรือนกระจก — Nhà kính.
- เรือนตะเกียง — Hải đăng, đèn biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ walled and roofed building raised on stilts, used for residence; house; residential building; residence; family; household; house: building for any purpose
- Danh từ number; amount
- Giới từ numbering; amounting to
- Lượng từ Classifier for clocks, watches, or the like.
- Danh từ shape, form; style, pattern; base, support, stand, or the like, as the shank of a ring (that supports the head)
Câu hỏi thường gặp
เรือน nghĩa là gì?
เรือน (danh từ) nghĩa là nhà, nhà ở.
เรือน đọc thế nào?
เรือน đọc là rʉʉan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ruean; 1 âm tiết: rʉʉan (thanh trung).