เตือน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เตือน nghĩa là cảnh báo, nhắc nhở, nhắc.
Nghĩa của เตือน
Động từ
- Cảnh báo.
- Nhắc nhở, nhắc, nhắc lại.
Câu ví dụ với เตือน
- เขาเตือนเราไม่ให้เข้าไปในห้อง Anh ta đã cảnh báo chúng tôi đừng vào phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679136
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to warn, to alarm, to alert, to caution; to notify, to advise; to remind, to recall; to bring to senses.
Câu hỏi thường gặp
เตือน nghĩa là gì?
เตือน (động từ) nghĩa là cảnh báo, nhắc nhở, nhắc.
เตือน đọc thế nào?
เตือน đọc là dtʉʉan (phiên âm có dấu thanh), RTGS tuean; 1 âm tiết: dtʉʉan (thanh trung).