TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รวบรวม

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rûuap-ruuamRTGS ruap-ruam /rua̯p̚˥˩.rua̯m˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รวบrûuapthanh xuốngphụ âm thấpรวมruuamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การรวบรวม (thêm การ/ความ phía trước)

รวบรวม nghĩa là gom, gom góp, thu thập.

Nghĩa của รวบรวม

Động từ

  1. Gom, gom góp.
  2. Thu thập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to gather; to collect

Câu hỏi thường gặp

รวบรวม nghĩa là gì?

รวบรวม (động từ) nghĩa là gom, gom góp, thu thập.

รวบรวม đọc thế nào?

รวบรวม đọc là rûuap-ruuam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ruap-ruam; 2 âm tiết: rûuap (thanh xuống), ruuam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.