TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วิทยุ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wít-tá-yúRTGS wit-tha-yu /wit̚˦˥.tʰa˦˥.juʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วิดwítthanh caophụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpยุyúthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วิทยุ nghĩa là vô tuyến truyền thanh, vô tuyến điện.

Nghĩa của วิทยุ

Danh từ

  1. Ra đi ô truyền thanh, vô tuyến truyền thanh, vô tuyến điện.

Từ ghép có วิทยุ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radio (any sense)
  • Tính từ wireless

Câu hỏi thường gặp

วิทยุ nghĩa là gì?

วิทยุ (danh từ) nghĩa là vô tuyến truyền thanh, vô tuyến điện.

วิทยุ đọc thế nào?

วิทยุ đọc là wít-tá-yú (phiên âm có dấu thanh), RTGS wit-tha-yu; 3 âm tiết: wít (thanh cao), tá (thanh cao), yú (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.