วิทยุ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วิทยุ nghĩa là vô tuyến truyền thanh, vô tuyến điện.
Nghĩa của วิทยุ
Danh từ
- Ra đi ô truyền thanh, vô tuyến truyền thanh, vô tuyến điện.
Từ ghép có วิทยุ
- สถานีวิทยุ — Đài phát thanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radio (any sense)
- Tính từ wireless
Câu hỏi thường gặp
วิทยุ nghĩa là gì?
วิทยุ (danh từ) nghĩa là vô tuyến truyền thanh, vô tuyến điện.
วิทยุ đọc thế nào?
วิทยุ đọc là wít-tá-yú (phiên âm có dấu thanh), RTGS wit-tha-yu; 3 âm tiết: wít (thanh cao), tá (thanh cao), yú (thanh cao).