ว่าง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ว่าง nghĩa là rỗi, rảnh.
Nghĩa của ว่าง
Tính từ
- Rỗi, rảnh.
Câu ví dụ với ว่าง
- เวลาว่างคุณทำอะไร? Bạn làm gì lúc rảnh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679118
- คุณทำอะไรในเวลาว่าง? Bạn làm gì lúc rảnh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679120
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ free; at leisure; vacant; unoccupied
Câu hỏi thường gặp
ว่าง nghĩa là gì?
ว่าง (tính từ) nghĩa là rỗi, rảnh.
ว่าง đọc thế nào?
ว่าง đọc là wâang (phiên âm có dấu thanh), RTGS wang; 1 âm tiết: wâang (thanh xuống).