TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไร่

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
râiRTGS rai /raj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไร่râithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไร่ nghĩa là đồn điền, ruộng.

Nghĩa của ไร่

Danh từ

  1. Đồn điền.
  2. Ruộng.

Từ ghép có ไร่

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ terrace (on a mountain slope); plantation, field (planted in crops other than cereals); rai, area of land equal to 4 ngan (งาน), or 400 square wa (ตารางวา), or 1600 square meters
  • Động từ used in ไร่เรี่ย (“to be about equal, about the same”)

Câu hỏi thường gặp

ไร่ nghĩa là gì?

ไร่ (danh từ) nghĩa là đồn điền, ruộng.

ไร่ đọc thế nào?

ไร่ đọc là râi (phiên âm có dấu thanh), RTGS rai; 1 âm tiết: râi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.