เสรีภาพ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เสรีภาพ nghĩa là tự do.
Nghĩa của เสรีภาพ
Danh từ
- Tự do.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ freedom: the power or right to do something as one wants without hindrance or restraint
Câu hỏi thường gặp
เสรีภาพ nghĩa là gì?
เสรีภาพ (danh từ) nghĩa là tự do.
เสรีภาพ đọc thế nào?
เสรีภาพ đọc là sěe-rii-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS se-ri-phap; 3 âm tiết: sěe (thanh lên), rii (thanh trung), pâap (thanh xuống).