TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ต้นไม้

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtôn-máaiRTGS ton-mai /ton˥˩.maːj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ต้นdtônthanh xuốngphụ âm trungม้ายmáaithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ต้น

ต้นไม้ nghĩa là cây.

Nghĩa của ต้นไม้

Danh từ

  1. Cây.

Câu ví dụ với ต้นไม้

  • ต้นไม้ล้มลง Cây đổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8850927

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tree

Câu hỏi thường gặp

ต้นไม้ nghĩa là gì?

ต้นไม้ (danh từ) nghĩa là cây.

ต้นไม้ đọc thế nào?

ต้นไม้ đọc là dtôn-máai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ton-mai; 2 âm tiết: dtôn (thanh xuống), máai (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.