แพ้
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pɛ́ɛRTGS phae
/pʰɛː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
แพ้pɛ́ɛthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การแพ้, ความแพ้ (thêm การ/ความ phía trước)
แพ้ nghĩa là thua.
Nghĩa của แพ้
Động từ
- Thua.
Từ ghép có แพ้
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to defeat; to overcome; to win; to be defeated; to lose; to be overcome; to be allergic (to); to have an allergy (to); to be unable to stand, bear, or handle
Câu hỏi thường gặp
แพ้ nghĩa là gì?
แพ้ (động từ) nghĩa là thua.
แพ้ đọc thế nào?
แพ้ đọc là pɛ́ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS phae; 1 âm tiết: pɛ́ɛ (thanh cao).