อนุมัติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อนุมัติ nghĩa là phê duyệt.
Nghĩa của อนุมัติ
Động từ
trang trọng- Phê duyệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to grant; to approve; to authorise; to endorse.
Câu hỏi thường gặp
อนุมัติ nghĩa là gì?
อนุมัติ (động từ) nghĩa là phê duyệt.
อนุมัติ đọc thế nào?
อนุมัติ đọc là à-nú-mát (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-nu-mat; 3 âm tiết: à (thanh thấp), nú (thanh cao), mát (thanh cao).