ชนะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชนะ nghĩa là thắng, chiến thắng, đánh bại.
Nghĩa của ชนะ
Động từ
- Thắng, chiến thắng, thắng lợi.
- Đánh bại.
Từ ghép có ชนะ
Câu ví dụ với ชนะ
- ฉันชนะ! Tôi thắng rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784263
- เราชนะ Chúng ta đã thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784305
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to win; to conquer; to defeat; to overcome; to prevail; to best; to beat
- Danh từ a type of double-headed barrel drum, sounded with bent drumsticks, traditionally used as an emblem of royalty
Câu hỏi thường gặp
ชนะ nghĩa là gì?
ชนะ (động từ) nghĩa là thắng, chiến thắng, đánh bại.
ชนะ đọc thế nào?
ชนะ đọc là chá-ná (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-na; 2 âm tiết: chá (thanh cao), ná (thanh cao).