TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชนะ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chá-náRTGS cha-na /t͡ɕʰa˦˥.naʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชะcháthanh caophụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การชนะ, ความชนะ (thêm การ/ความ phía trước)

ชนะ nghĩa là thắng, chiến thắng, đánh bại.

Nghĩa của ชนะ

Động từ

  1. Thắng, chiến thắng, thắng lợi.
  2. Đánh bại.

Từ ghép có ชนะ

Câu ví dụ với ชนะ

  • ฉันชนะ! Tôi thắng rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784263
  • เราชนะ Chúng ta đã thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784305

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to win; to conquer; to defeat; to overcome; to prevail; to best; to beat
  • Danh từ a type of double-headed barrel drum, sounded with bent drumsticks, traditionally used as an emblem of royalty

Câu hỏi thường gặp

ชนะ nghĩa là gì?

ชนะ (động từ) nghĩa là thắng, chiến thắng, đánh bại.

ชนะ đọc thế nào?

ชนะ đọc là chá-ná (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-na; 2 âm tiết: chá (thanh cao), ná (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.