ประชากร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประชากร nghĩa là dân cư.
Nghĩa của ประชากร
Danh từ
- Dân cư.
Từ ghép có ประชากร
- ประชากรศาสตร์ — Nhân khẩu học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ population (number or body of inhabitants); inhabitants; citizens; people; population
Câu hỏi thường gặp
ประชากร nghĩa là gì?
ประชากร (danh từ) nghĩa là dân cư.
ประชากร đọc thế nào?
ประชากร đọc là bprà-chaa-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-cha-kon; 3 âm tiết: bprà (thanh thấp), chaa (thanh trung), gɔɔn (thanh trung).