TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประชากร

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bprà-chaa-gɔɔnRTGS pra-cha-kon /pra˨˩.t͡ɕʰaː˧.kɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungชาchaathanh trungphụ âm thấpกอนgɔɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ประชากร nghĩa là dân cư.

Nghĩa của ประชากร

Danh từ

  1. Dân cư.

Từ ghép có ประชากร

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ population (number or body of inhabitants); inhabitants; citizens; people; population

Câu hỏi thường gặp

ประชากร nghĩa là gì?

ประชากร (danh từ) nghĩa là dân cư.

ประชากร đọc thế nào?

ประชากร đọc là bprà-chaa-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-cha-kon; 3 âm tiết: bprà (thanh thấp), chaa (thanh trung), gɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.