TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตรงนี้

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtrong-níiRTGS trong-ni /troŋ˧.niː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตฺรงdtrongthanh trungphụ âm trungนี้níithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตรงนี้ nghĩa là tại đây.

Nghĩa của ตรงนี้

Phó từ

  1. Tại đây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ here; this place; right here

Câu hỏi thường gặp

ตรงนี้ nghĩa là gì?

ตรงนี้ (phó từ) nghĩa là tại đây.

ตรงนี้ đọc thế nào?

ตรงนี้ đọc là dtrong-níi (phiên âm có dấu thanh), RTGS trong-ni; 2 âm tiết: dtrong (thanh trung), níi (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.