ถุง
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tǔngRTGS thung
/tʰuŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
ถุงtǔngthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ใบ
ถุง nghĩa là bao, túi.
Nghĩa của ถุง
Danh từ
- Bao, túi.
Từ ghép có ถุง
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bag
Câu hỏi thường gặp
ถุง nghĩa là gì?
ถุง (danh từ) nghĩa là bao, túi.
ถุง đọc thế nào?
ถุง đọc là tǔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS thung; 1 âm tiết: tǔng (thanh lên).