TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การเลือกตั้ง

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gaan-lʉ̂ʉak-dtângRTGS kan-lueak-tang /kaːn˧.lɯa̯k̚˥˩.taŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungเลือกlʉ̂ʉakthanh xuốngphụ âm thấpตั้งdtângthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การเลือกตั้ง nghĩa là sự bầu cử, tuyển cử.

Nghĩa của การเลือกตั้ง

Danh từ

  1. Sự bầu cử, tuyển cử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ election

Câu hỏi thường gặp

การเลือกตั้ง nghĩa là gì?

การเลือกตั้ง (danh từ) nghĩa là sự bầu cử, tuyển cử.

การเลือกตั้ง đọc thế nào?

การเลือกตั้ง đọc là gaan-lʉ̂ʉak-dtâng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-lueak-tang; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), lʉ̂ʉak (thanh xuống), dtâng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.