ดื่ม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดื่ม nghĩa là uống, uống rượu, uống say.
Nghĩa của ดื่ม
Động từ
- Uống.
- ดื่มน้ำเย็นไหมUống nước lạnh không?
- Uống rượu, uống say, nhậu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ดื่ม
Đồng nghĩa
Từ ghép có ดื่ม
- เครื่องดื่ม — Ly, cốc, chai.
- น้ำดื่ม — Nước uống.
Câu ví dụ với ดื่ม
- ฉันดื่มกาแฟในตอนเช้า Tôi uống cà phê vào buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8671227
- คุณดื่มอะไร? Cậu đã uống gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679147
- ทอมดื่มนม Tom uống sữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8692174
- ทอมดื่มเบียร์ Tom uống bia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8817791
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to drink; to drink an alcoholic beverage
Câu hỏi thường gặp
ดื่ม nghĩa là gì?
ดื่ม (động từ) nghĩa là uống, uống rượu, uống say.
ดื่ม đọc thế nào?
ดื่ม đọc là dʉ̀ʉm (phiên âm có dấu thanh), RTGS duem; 1 âm tiết: dʉ̀ʉm (thanh thấp).