TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เจรจา

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jee-rá-jaaRTGS che-ra-cha /t͡ɕeː˧.ra˦˥.t͡ɕaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เจjeethanh trungphụ âm trungระráthanh caophụ âm thấpจาjaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเจรจา (thêm การ/ความ phía trước)

เจรจา nghĩa là thương thuyết, đàm phán.

Nghĩa của เจรจา

Động từ

  1. Thương thuyết, đàm phán, thương thảo, thương lượng, hiệp thương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to say; to speak; to utter; to chat; to talk; to discuss; to talk over; to negotiate

Câu hỏi thường gặp

เจรจา nghĩa là gì?

เจรจา (động từ) nghĩa là thương thuyết, đàm phán.

เจรจา đọc thế nào?

เจรจา đọc là jee-rá-jaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS che-ra-cha; 3 âm tiết: jee (thanh trung), rá (thanh cao), jaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.