TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รับประทาน

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ráp-bprà-taanRTGS rap-pra-than /rap̚˦˥.pra˨˩.tʰaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รับrápthanh caophụ âm thấpปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungทานtaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การรับประทาน (thêm การ/ความ phía trước)

รับประทาน nghĩa là ăn, ăn cơm.

Nghĩa của รับประทาน

Động từ

trang trọng
  1. Ăn, ăn cơm, xơi, chén.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với รับประทาน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to consume; to eat; to take; to drink

Câu hỏi thường gặp

รับประทาน nghĩa là gì?

รับประทาน (động từ) nghĩa là ăn, ăn cơm.

รับประทาน đọc thế nào?

รับประทาน đọc là ráp-bprà-taan (phiên âm có dấu thanh), RTGS rap-pra-than; 3 âm tiết: ráp (thanh cao), bprà (thanh thấp), taan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.