รับประทาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รับประทาน nghĩa là ăn, ăn cơm.
Nghĩa của รับประทาน
Động từ
trang trọng- Ăn, ăn cơm, xơi, chén.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với รับประทาน
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to consume; to eat; to take; to drink
Câu hỏi thường gặp
รับประทาน nghĩa là gì?
รับประทาน (động từ) nghĩa là ăn, ăn cơm.
รับประทาน đọc thế nào?
รับประทาน đọc là ráp-bprà-taan (phiên âm có dấu thanh), RTGS rap-pra-than; 3 âm tiết: ráp (thanh cao), bprà (thanh thấp), taan (thanh trung).