TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภูมิภาค

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
puu-mí-pâakRTGS phu-mi-phak /pʰuː˧.mi˦˥.pʰaːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พูpuuthanh trungphụ âm thấpมิmíthanh caophụ âm thấpพากpâakthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภูมิภาค nghĩa là vùng, miền.

Nghĩa của ภูมิภาค

Danh từ

  1. Vùng, miền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ region; area.

Câu hỏi thường gặp

ภูมิภาค nghĩa là gì?

ภูมิภาค (danh từ) nghĩa là vùng, miền.

ภูมิภาค đọc thế nào?

ภูมิภาค đọc là puu-mí-pâak (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-mi-phak; 3 âm tiết: puu (thanh trung), mí (thanh cao), pâak (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.