ภาระ
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
paa-ráRTGS pha-ra
/pʰaː˧.raʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
พาpaathanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ภาระ nghĩa là gánh nặng.
Nghĩa của ภาระ
Danh từ
- Gánh nặng.
Từ ghép có ภาระ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weight; weightiness, heaviness; that which is weighty or heavy.; burden; load.; burden; obligation; onus; responsibility.; that which is burdensome or troublesome, as a person or thing.
- Tính từ weighty; heavy.
- Danh từ an Indian unit of weight equivalent to 20 ตุลา (dtù-laa, “tulā”).
Câu hỏi thường gặp
ภาระ nghĩa là gì?
ภาระ (danh từ) nghĩa là gánh nặng.
ภาระ đọc thế nào?
ภาระ đọc là paa-rá (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-ra; 2 âm tiết: paa (thanh trung), rá (thanh cao).