TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คอร์ด

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kɔ̀ɔtRTGS khot /kʰɔːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ขอดkɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คอร์ด nghĩa là hợp âm.

Nghĩa của คอร์ด

Danh từ

  1. Hợp âm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chord; chord

Câu hỏi thường gặp

คอร์ด nghĩa là gì?

คอร์ด (danh từ) nghĩa là hợp âm.

คอร์ด đọc thế nào?

คอร์ด đọc là kɔ̀ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khot; 1 âm tiết: kɔ̀ɔt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.