คอร์ด
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kɔ̀ɔtRTGS khot
/kʰɔːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ขอดkɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คอร์ด nghĩa là hợp âm.
Nghĩa của คอร์ด
Danh từ
- Hợp âm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chord; chord
Câu hỏi thường gặp
คอร์ด nghĩa là gì?
คอร์ด (danh từ) nghĩa là hợp âm.
คอร์ด đọc thế nào?
คอร์ด đọc là kɔ̀ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khot; 1 âm tiết: kɔ̀ɔt (thanh thấp).