TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้บริหาร

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pûu-bɔɔ-rí-hǎanRTGS phu-bo-ri-han /pʰuː˥˩.bɔː˧.ri˦˥.haːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpบอbɔɔthanh trungphụ âm trungริríthanh caophụ âm thấpหานhǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

ผู้บริหาร nghĩa là quản trị viên, nhà quản trị.

Nghĩa của ผู้บริหาร

Danh từ

  1. Quản trị viên, nhà quản trị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ executive; administrator.

Câu hỏi thường gặp

ผู้บริหาร nghĩa là gì?

ผู้บริหาร (danh từ) nghĩa là quản trị viên, nhà quản trị.

ผู้บริหาร đọc thế nào?

ผู้บริหาร đọc là pûu-bɔɔ-rí-hǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-bo-ri-han; 4 âm tiết: pûu (thanh xuống), bɔɔ (thanh trung), rí (thanh cao), hǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.