ปวด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปวด nghĩa là nhức, đau.
Nghĩa của ปวด
Động từ
- Nhức, đau.
Từ ghép có ปวด
- ยาแก้ปวด — Thuốc giảm đau.
Câu ví dụ với ปวด
- หัวฉันปวด Tôi bị đau đầu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878409
- ฉันมีอาการปวดที่นิ้วก้อยเท้าของฉัน Tôi có một vết thương ở ngón chân út. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679078
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to ache; to be in pain
Câu hỏi thường gặp
ปวด nghĩa là gì?
ปวด (động từ) nghĩa là nhức, đau.
ปวด đọc thế nào?
ปวด đọc là bpùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS puat; 1 âm tiết: bpùuat (thanh thấp).