TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตอนนั้น

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtɔɔn-nánRTGS ton-nan /tɔːn˧.nan˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตอนdtɔɔnthanh trungphụ âm trungนั้นnánthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตอนนั้น nghĩa là khi ấy, khi đó.

Nghĩa của ตอนนั้น

Phó từ

  1. Khi ấy, khi đó, lúc đó, lúc ấy, hồi đó.

Câu ví dụ với ตอนนั้น

  • ตอนนั้นฉันอยู่ในเขา Tôi đã ở trên núi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287126

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ then (at that time)

Câu hỏi thường gặp

ตอนนั้น nghĩa là gì?

ตอนนั้น (phó từ) nghĩa là khi ấy, khi đó.

ตอนนั้น đọc thế nào?

ตอนนั้น đọc là dtɔɔn-nán (phiên âm có dấu thanh), RTGS ton-nan; 2 âm tiết: dtɔɔn (thanh trung), nán (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.