ตอนนั้น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตอนนั้น nghĩa là khi ấy, khi đó.
Nghĩa của ตอนนั้น
Phó từ
- Khi ấy, khi đó, lúc đó, lúc ấy, hồi đó.
Câu ví dụ với ตอนนั้น
- ตอนนั้นฉันอยู่ในเขา Tôi đã ở trên núi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287126
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ then (at that time)
Câu hỏi thường gặp
ตอนนั้น nghĩa là gì?
ตอนนั้น (phó từ) nghĩa là khi ấy, khi đó.
ตอนนั้น đọc thế nào?
ตอนนั้น đọc là dtɔɔn-nán (phiên âm có dấu thanh), RTGS ton-nan; 2 âm tiết: dtɔɔn (thanh trung), nán (thanh cao).