ทรัพยากร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทรัพยากร nghĩa là tài nguyên.
Nghĩa của ทรัพยากร
Danh từ
trang trọng- Tài nguyên.
Từ ghép có ทรัพยากร
- ทรัพยากรธรรมชาติ — Tài nguyên thiên nhiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resource (source of economic wealth, as capital, equipment, personnel, etc); resource (source of supply, support, etc)
Câu hỏi thường gặp
ทรัพยากร nghĩa là gì?
ทรัพยากร (danh từ) nghĩa là tài nguyên.
ทรัพยากร đọc thế nào?
ทรัพยากร đọc là sáp-pá-yaa-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS sap-pha-ya-kon; 4 âm tiết: sáp (thanh cao), pá (thanh cao), yaa (thanh trung), gɔɔn (thanh trung).