TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทรัพยากร

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sáp-pá-yaa-gɔɔnRTGS sap-pha-ya-kon /sap̚˦˥.pʰa˦˥.jaː˧.kɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซับsápthanh caophụ âm thấpพะpáthanh caophụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấpกอนgɔɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทรัพยากร nghĩa là tài nguyên.

Nghĩa của ทรัพยากร

Danh từ

trang trọng
  1. Tài nguyên.

Từ ghép có ทรัพยากร

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resource (source of economic wealth, as capital, equipment, personnel, etc); resource (source of supply, support, etc)

Câu hỏi thường gặp

ทรัพยากร nghĩa là gì?

ทรัพยากร (danh từ) nghĩa là tài nguyên.

ทรัพยากร đọc thế nào?

ทรัพยากร đọc là sáp-pá-yaa-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS sap-pha-ya-kon; 4 âm tiết: sáp (thanh cao), pá (thanh cao), yaa (thanh trung), gɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.