เตียง
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtiiangRTGS tiang
/tia̯ŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
เตียงdtiiangthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: เตียง
เตียง nghĩa là giường.
Nghĩa của เตียง
Danh từ
- Giường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bed
Câu hỏi thường gặp
เตียง nghĩa là gì?
เตียง (danh từ) nghĩa là giường.
เตียง đọc thế nào?
เตียง đọc là dtiiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS tiang; 1 âm tiết: dtiiang (thanh trung).