หุ้น
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hûnRTGS hun
/hun˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ฮุ่นhûnthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หุ้น nghĩa là cổ phần.
Nghĩa của หุ้น
Danh từ
- Cổ phần.
Từ ghép có หุ้น
- ผู้ถือหุ้น — Cổ đông, người có cổ phần.
- หุ้นส่วน — Đồng liêu, đồng nghiệp.
- ตลาดหุ้น — Thị trường chứng khoán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ share; stock
Câu hỏi thường gặp
หุ้น nghĩa là gì?
หุ้น (danh từ) nghĩa là cổ phần.
หุ้น đọc thế nào?
หุ้น đọc là hûn (phiên âm có dấu thanh), RTGS hun; 1 âm tiết: hûn (thanh xuống).