ว่ายน้ำ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ว่ายน้ำ nghĩa là bơi, tắm.
Nghĩa của ว่ายน้ำ
Động từ
- Bơi, tắm.
Câu ví dụ với ว่ายน้ำ
- ฉันจะว่ายน้ำ Tôi sẽ bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8723135
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to swim in the water
Câu hỏi thường gặp
ว่ายน้ำ nghĩa là gì?
ว่ายน้ำ (động từ) nghĩa là bơi, tắm.
ว่ายน้ำ đọc thế nào?
ว่ายน้ำ đọc là wâai-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS wai-nam; 2 âm tiết: wâai (thanh xuống), náam (thanh cao).