TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วาล์ว

waaoRTGS wao /waːw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วาวwaaothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วาล์ว nghĩa là van.

Nghĩa của วาล์ว

Danh từ

  1. Van.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ valve.

Câu hỏi thường gặp

วาล์ว nghĩa là gì?

วาล์ว (danh từ) nghĩa là van.

วาล์ว đọc thế nào?

วาล์ว đọc là waao (phiên âm có dấu thanh), RTGS wao; 1 âm tiết: waao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.