วิเคราะห์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วิเคราะห์ nghĩa là phân tích.
Nghĩa của วิเคราะห์
Động từ
- Phân tích.
Từ ghép có วิเคราะห์
- นักวิเคราะห์ — Người phân tích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to analyze.
Câu hỏi thường gặp
วิเคราะห์ nghĩa là gì?
วิเคราะห์ (động từ) nghĩa là phân tích.
วิเคราะห์ đọc thế nào?
วิเคราะห์ đọc là wí-krɔ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-khro; 2 âm tiết: wí (thanh cao), krɔ́ (thanh cao).