TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วิเคราะห์

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
wí-krɔ́RTGS wi-khro /wi˦˥.kʰrɔʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วิwíthanh caophụ âm thấpเคฺราะkrɔ́thanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การวิเคราะห์ (thêm การ/ความ phía trước)

วิเคราะห์ nghĩa là phân tích.

Nghĩa của วิเคราะห์

Động từ

  1. Phân tích.

Từ ghép có วิเคราะห์

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to analyze.

Câu hỏi thường gặp

วิเคราะห์ nghĩa là gì?

วิเคราะห์ (động từ) nghĩa là phân tích.

วิเคราะห์ đọc thế nào?

วิเคราะห์ đọc là wí-krɔ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-khro; 2 âm tiết: wí (thanh cao), krɔ́ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.