TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วารสารศาสตร์

waa-rá-sǎan-sàatRTGS wa-ra-san-sat /waː˧.ra˦˥.saːn˩˩˦.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วาwaathanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpสานsǎanthanh lênphụ âm caoสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วารสารศาสตร์ nghĩa là nghề làm báo, nghề viết báo.

Nghĩa của วารสารศาสตร์

Danh từ

  1. Nghề làm báo, nghề viết báo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ journalism.

Câu hỏi thường gặp

วารสารศาสตร์ nghĩa là gì?

วารสารศาสตร์ (danh từ) nghĩa là nghề làm báo, nghề viết báo.

วารสารศาสตร์ đọc thế nào?

วารสารศาสตร์ đọc là waa-rá-sǎan-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS wa-ra-san-sat; 4 âm tiết: waa (thanh trung), rá (thanh cao), sǎan (thanh lên), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.