TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เวลส์

tên riêng
weelRTGS wel /weːl˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เวลweelthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เวลส์ nghĩa là xứ wales, xứ gan.

Nghĩa của เวลส์

Danh từ riêng

  1. Xứ Wales, xứ Gan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Wales (a constituent country of the United Kingdom)

Câu hỏi thường gặp

เวลส์ nghĩa là gì?

เวลส์ (danh từ riêng) nghĩa là xứ wales, xứ gan.

เวลส์ đọc thế nào?

เวลส์ đọc là weel (phiên âm có dấu thanh), RTGS wel; 1 âm tiết: weel (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.