TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เวียดนาม

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wîiat-naamRTGS wiat-nam /wia̯t̚˥˩.naːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เวียดwîiatthanh xuốngphụ âm thấpนามnaamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เวียดนาม nghĩa là việt nam, việt.

Nghĩa của เวียดนาม

Danh từ riêng

  1. Việt Nam.

Tính từ

  1. Thuộc Việt Nam.
  2. Việt, Việt Nam.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เวียดนาม

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Vietnam (a country in Southeast Asia)
  • Tính từ Vietnamese.

Câu hỏi thường gặp

เวียดนาม nghĩa là gì?

เวียดนาม (danh từ riêng, tính từ) nghĩa là việt nam, việt.

เวียดนาม đọc thế nào?

เวียดนาม đọc là wîiat-naam (phiên âm có dấu thanh), RTGS wiat-nam; 2 âm tiết: wîiat (thanh xuống), naam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.